小口小口地喝

xiǎo kǒu xiǎo kǒu de hē tiểu khẩu tiểu khẩu địa hát

Hán Việt: tiểu khẩu tiểu khẩu địa hát · Pinyin: xiǎo kǒu xiǎo kǒu de hē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khẩu) + (tiểu) + (khẩu) + (địa) + (hát)