小可憐兒

tiểu khả liên nhi

Hán Việt: tiểu khả liên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khả) + (liên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小可憐兒 iǎokěliánr n. pathetic child