小和尚念经

tiểu hòa thượng niệm kinh

Hán Việt: tiểu hòa thượng niệm kinh

Tổng quan

tiểu hòa thượng đọc kinh; thuận miệng nói ra; buột miệng nói ra (không có ẩn ý)。有口無心。誦經時,小和尚只是跟著念,而不明白其中含意。用以比喻人心直口快而無惡意。

Cấu tạo: (tiểu) + (hòa) + (thượng) + (niệm) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu hòa thượng đọc kinh; thuận miệng nói ra; buột miệng nói ra (không có ẩn ý)。有口無心。誦經時,小和尚只是跟著念,而不明白其中含意。用以比喻人心直口快而無惡意。