小品副詞 tiểu phẩm phó từ Hán Việt: tiểu phẩm phó từ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 品 (phẩm) + 副 (phó) + 詞 (từ)Hán Việttiểu phẩm phó từCấu tạo小 + 品 + 副 + 詞 · tiểu + phẩm + phó + từ nghĩa thành phần: tiểu + phẩm + phó + từ Nghĩa EngCihui 小品副詞 iǎopǐn fùcí n. <lg.> adverb particle