小哥兒們

tiểu ca nhi môn

Hán Việt: tiểu ca nhi môn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (ca) + (nhi) + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對晚輩或平輩男子們的稱呼。如:「你們這些小哥兒們又有什麼主意了!」

Eng

  • Cihui 小哥兒們 iǎogērmen ►See xiǎogēr