小嘎嘣豆 xiǎo gā bēng dou Pinyin: xiǎo gā bēng dou Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 嘎 + 嘣 + 豆 (đậu)Pinyinxiǎo gā bēng douCấu tạo小 + 嘎 + 嘣 + 豆