小囊狀的 tiểu nang trạng đích Hán Việt: tiểu nang trạng đích Tổng quan (sinh vật học) (thuộc) túi nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 囊 (nang) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttiểu nang trạng đíchCấu tạo小 + 囊 + 狀 + 的 · tiểu + nang + trạng + đích nghĩa thành phần: tiểu + nang + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) (thuộc) túi nhỏ