小坐片刻 tiểu tọa phiến khắc Hán Việt: tiểu tọa phiến khắc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 坐 (tọa) + 片 (phiến) + 刻 (khắc)Hán Việttiểu tọa phiến khắcCấu tạo小 + 坐 + 片 + 刻 · tiểu + tọa + phiến + khắc nghĩa thành phần: tiểu + tọa + phiến + khắc Nghĩa EngCihui 小坐片刻 iǎozuòpiànkè f.e. sit for a while