小型主機 tiểu hình chủ ki Hán Việt: tiểu hình chủ ki Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 主 (chủ) + 機 (ki)Hán Việttiểu hình chủ kiCấu tạo小 + 型 + 主 + 機 · tiểu + hình + chủ + ki nghĩa thành phần: tiểu + hình + chủ + ki Nghĩa EngCihui minihost