小型元件 tiểu hình nguyên kiện Hán Việt: tiểu hình nguyên kiện Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việttiểu hình nguyên kiệnCấu tạo小 + 型 + 元 + 件 · tiểu + hình + nguyên + kiện nghĩa thành phần: tiểu + hình + nguyên + kiện Nghĩa EngCihui minicomponent