小型卡片 tiểu hình tạp phiến Hán Việt: tiểu hình tạp phiến Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Hán Việttiểu hình tạp phiếnCấu tạo小 + 型 + 卡 + 片 · tiểu + hình + tạp + phiến nghĩa thành phần: tiểu + hình + tạp + phiến Nghĩa EngCihui minicard