小型哨艇

tiểu hình tiếu đĩnh

Hán Việt: tiểu hình tiếu đĩnh

Tổng quan

(quân sự) lính kỵ tiêu; lính canh cưỡi ngựa, tàu tuần tiễu ((cũng) vedette boat) xem vedetre

Cấu tạo: (tiểu) + (hình) + (tiếu) + (đĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) lính kỵ tiêu; lính canh cưỡi ngựa, tàu tuần tiễu ((cũng) vedette boat) xem vedetre