小型商業 tiểu hình thương nghiệp Hán Việt: tiểu hình thương nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 商 (thương) + 業 (nghiệp)Hán Việttiểu hình thương nghiệpCấu tạo小 + 型 + 商 + 業 · tiểu + hình + thương + nghiệp nghĩa thành phần: tiểu + hình + thương + nghiệp Nghĩa EngCihui small-business