小型工蟻 tiểu hình công nghĩ Hán Việt: tiểu hình công nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 工 (công) + 蟻 (nghĩ)Hán Việttiểu hình công nghĩCấu tạo小 + 型 + 工 + 蟻 · tiểu + hình + công + nghĩ nghĩa thành phần: tiểu + hình + công + nghĩ Nghĩa EngCihui micrergate