小型帽子 tiểu hình mạo tử Hán Việt: tiểu hình mạo tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 帽 (mạo) + 子 (tử)Hán Việttiểu hình mạo tửCấu tạo小 + 型 + 帽 + 子 · tiểu + hình + mạo + tử nghĩa thành phần: tiểu + hình + mạo + tử Nghĩa EngCihui barret