小型插頭 tiểu hình sáp đầu Hán Việt: tiểu hình sáp đầu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)Hán Việttiểu hình sáp đầuCấu tạo小 + 型 + 插 + 頭 · tiểu + hình + sáp + đầu nghĩa thành phần: tiểu + hình + sáp + đầu Nghĩa EngCihui miniplug