小型晶體 tiểu hình tinh thể Hán Việt: tiểu hình tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Hán Việttiểu hình tinh thểCấu tạo小 + 型 + 晶 + 體 · tiểu + hình + tinh + thể nghĩa thành phần: tiểu + hình + tinh + thể Nghĩa EngCihui minicrystal