小型機器鋸 tiểu hình ki khí cứ Hán Việt: tiểu hình ki khí cứ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 機 (ki) + 器 (khí) + 鋸 (cứ)Hán Việttiểu hình ki khí cứCấu tạo小 + 型 + 機 + 器 + 鋸 · tiểu + hình + ki + khí + cứ nghĩa thành phần: tiểu + hình + ki + khí + cứ Nghĩa EngCihui 小型機器鋸 iǎoxíng jīqìjù n. chain saw M:¹bǎ/¹jià