小型物象 xiǎo xíng wù xiàng · tiểu hình vật tượng Hán Việt: tiểu hình vật tượng · Pinyin: xiǎo xíng wù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 物 (vật) + 象 (tượng)Pinyinxiǎo xíng wù xiàngHán Việttiểu hình vật tượngCấu tạo小 + 型 + 物 + 象 · tiểu + hình + vật + tượng nghĩa thành phần: tiểu + hình + vật + tượng Nghĩa EngCihui microforms