小型磁帶 tiểu hình từ đái Hán Việt: tiểu hình từ đái Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 磁 (từ) + 帶 (đái)Hán Việttiểu hình từ đáiCấu tạo小 + 型 + 磁 + 帶 · tiểu + hình + từ + đái nghĩa thành phần: tiểu + hình + từ + đái Nghĩa EngCihui minitape