小型計程車 tiểu hình kế trình xa Hán Việt: tiểu hình kế trình xa Tổng quan xe ôtô cho thuê Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 計 (kế) + 程 (trình) + 車 (xa)Hán Việttiểu hình kế trình xaCấu tạo小 + 型 + 計 + 程 + 車 · tiểu + hình + kế + trình + xa nghĩa thành phần: tiểu + hình + kế + trình + xa Nghĩa ViệtCihui xe ôtô cho thuê