小型調查 tiểu hình điều tra Hán Việt: tiểu hình điều tra Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việttiểu hình điều traCấu tạo小 + 型 + 調 + 查 · tiểu + hình + điều + tra nghĩa thành phần: tiểu + hình + điều + tra Nghĩa EngCihui minisurvey