小型軟盤機
tiểu hình nhuyễn bàn ki
Hán Việt: tiểu hình nhuyễn bàn ki
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 軟 (nhuyễn) + 盤 (bàn) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui minifloppydisk
Hán Việt: tiểu hình nhuyễn bàn ki
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 軟 (nhuyễn) + 盤 (bàn) + 機 (ki)