小型雌蟻 tiểu hình thư nghĩ Hán Việt: tiểu hình thư nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 雌 (thư) + 蟻 (nghĩ)Hán Việttiểu hình thư nghĩCấu tạo小 + 型 + 雌 + 蟻 · tiểu + hình + thư + nghĩ nghĩa thành phần: tiểu + hình + thư + nghĩ Nghĩa EngCihui microgyne