小處落筆 tiểu xử lạc bút Hán Việt: tiểu xử lạc bút Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 處 (xử) + 落 (lạc) + 筆 (bút)Hán Việttiểu xử lạc bútCấu tạo小 + 處 + 落 + 筆 · tiểu + xử + lạc + bút nghĩa thành phần: tiểu + xử + lạc + bút Nghĩa EngCihui 小處落筆 iǎochùluòbǐ f.e. start with lesser matters