小大人兒 xiǎo dà rén ér · tiểu đại nhân nhi Hán Việt: tiểu đại nhân nhi · Pinyin: xiǎo dà rén ér Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 大 (đại) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Pinyinxiǎo dà rén érHán Việttiểu đại nhân nhiCấu tạo小 + 大 + 人 + 兒 · tiểu + đại + nhân + nhi nghĩa thành phần: tiểu + đại + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 小大人兒 iǎodàrénr ►See xiǎodàrén