小奏鳴曲 tiểu tấu minh khúc Hán Việt: tiểu tấu minh khúc Tổng quan (âm nhạc) bản xônatin Cấu tạo: 小 (tiểu) + 奏 (tấu) + 鳴 (minh) + 曲 (khúc)Hán Việttiểu tấu minh khúcCấu tạo小 + 奏 + 鳴 + 曲 · tiểu + tấu + minh + khúc nghĩa thành phần: tiểu + tấu + minh + khúc Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) bản xônatin