小妖精國 tiểu yêu tinh quốc Hán Việt: tiểu yêu tinh quốc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 妖 (yêu) + 精 (tinh) + 國 (quốc)Hán Việttiểu yêu tinh quốcCấu tạo小 + 妖 + 精 + 國 · tiểu + yêu + tinh + quốc nghĩa thành phần: tiểu + yêu + tinh + quốc Nghĩa EngCihui elfland