小姑娘兒

tiểu cô nương nhi

Hán Việt: tiểu cô nương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (cô) + (nương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小姑娘兒 iǎogūniangr ►See xiǎogūniang