小姑獨處
tiểu cô độc xử
Hán Việt: tiểu cô độc xử · Pinyin: xiǎo gū dú chǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指少女还没有出嫁。
Eng
- Cihui 小姑獨處 iǎogūdúchǔ* f.e. young unmarried woman||►See also xiǎogū dúchù
Hán Việt: tiểu cô độc xử · Pinyin: xiǎo gū dú chǔ