小娃娃玩偶 tiểu oa oa ngoạn ngẫu Hán Việt: tiểu oa oa ngoạn ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 娃 (oa) + 娃 (oa) + 玩 (ngoạn) + 偶 (ngẫu)Hán Việttiểu oa oa ngoạn ngẫuCấu tạo小 + 娃 + 娃 + 玩 + 偶 · tiểu + oa + oa + ngoạn + ngẫu nghĩa thành phần: tiểu + oa + oa + ngoạn + ngẫu Nghĩa EngCihui kewpie