小子後生

xiǎo zǐ hòu shēng tiểu tử hậu sanh

Hán Việt: tiểu tử hậu sanh · Pinyin: xiǎo zǐ hòu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tử) + (hậu) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 後進小輩。唐.韓愈〈送溫處士赴河陽軍序〉:「士大夫之去位而巷處者,誰與嬉遊,小子後生,於何考德而問業焉。」