小學自然課 tiểu học tự nhiên khóa Hán Việt: tiểu học tự nhiên khóa Tổng quan sự nghiên cứu thiên nhiên Cấu tạo: 小 (tiểu) + 學 (học) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 課 (khóa)Hán Việttiểu học tự nhiên khóaCấu tạo小 + 學 + 自 + 然 + 課 · tiểu + học + tự + nhiên + khóa nghĩa thành phần: tiểu + học + tự + nhiên + khóa Nghĩa ViệtCihui sự nghiên cứu thiên nhiên