小学自然课

tiểu học tự nhiên khóa

Hán Việt: tiểu học tự nhiên khóa

Tổng quan

sự nghiên cứu thiên nhiên

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 學 (học) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự nhiên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nature study

Từ liên quan

Gần nghĩa

小学而大遗 · 小学外语 · 小学教育 · 小学生儿