小孩似的

tiểu hài tự đích

Hán Việt: tiểu hài tự đích

Tổng quan

(thuộc) trẻ con, còn trứng nước, ấu trĩ

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 似 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ con

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi infantine

Từ liên quan

Gần nghĩa

小孩堤防 · 小孩儿 · 小孩哥 · 小孩姐 · 小孩子 · 小孩般说话 · 小孩子家 · 小孩子气