小孩堤防

xiǎo hái dí fángtiểu hài đê phòng

Hán Việt: tiểu hài đê phòng · Pinyin: xiǎo hái dí fáng

Tổng quan

Kinderdijk, ngôi làng ở Hà Lan có mạng lưới cối xay gió lớn thu hút nhiều khách du lịch

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 堤 (đê) + 防 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kinderdijk

Eng

  • Cihui Kinderdijk, village in the Netherlands with a large network of windmills attracting many tourists

Từ liên quan

Gần nghĩa

小孩似的 · 小孩儿 · 小孩哥 · 小孩姐 · 小孩子 · 小孩般说话 · 小孩子家 · 小孩子气