小孩子家

tiểu hài tử gia

Hán Việt: tiểu hài tử gia

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hài) + (tử) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小孩子。《紅樓夢》第八四回:「賈母道:『你們時常叫他出去作詩作文,難道他都沒作上來麼!小孩子家慢慢的教導他。可是人家說的,胖子也不是一口兒吃的。』」

Eng

  • Cihui 小孩子家 iǎoháizijia n. children