小宗貨物 tiểu tông hóa vật Hán Việt: tiểu tông hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 宗 (tông) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việttiểu tông hóa vậtCấu tạo小 + 宗 + 貨 + 物 · tiểu + tông + hóa + vật nghĩa thành phần: tiểu + tông + hóa + vật Nghĩa EngCihui 小宗貨物 iǎozōng huòwù n. parcel