小宗買賣

tiểu tông mãi mại

Hán Việt: tiểu tông mãi mại

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tông) + (mãi) + (mại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小宗買賣 iǎozōng mǎimài n. retail sales