小家子氣

xiǎo jiā zi qì tiểu gia tử khí

Hán Việt: tiểu gia tử khí · Pinyin: xiǎo jiā zi qì

Tổng quan

nhỏ nhen | hẹp hòi

Cấu tạo: (tiểu) + (gia) + (tử) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhỏ nhen | hẹp hòi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小家子:旧指出身低微的人。形容人的言谈举止及做事不大方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小户人家气派。形容气派不大﹐不大方。
  • Tân Hoa Tự Điển 小家子旧指出身低微的人。形容人的言谈举止及做事不大方。

Eng

  • CC-CEDICT petty|small-minded
  • Cihui 小家子氣 iǎojiāziqì f.e. petty; limited