小家子氣

xiǎo jiā zi qì tiểu gia tử khí

Hán Việt: tiểu gia tử khí · Pinyin: xiǎo jiā zi qì

Tổng quan

nhỏ nhen | hẹp hòi

Cấu tạo: (tiểu) + (gia) + (tử) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhỏ nhen | hẹp hòi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容舉止局促、不大方。如:「你實在太小家子氣,如何能成大事!」也作「小家氣」、「小家派」。

Eng

  • CC-CEDICT petty|small-minded
  • Cihui 小家子氣 iǎojiāziqì f.e. petty; limited