小家子相

xiǎo jiā zǐ xiàngtiểu gia tử tương

Hán Việt: tiểu gia tử tương · Pinyin: xiǎo jiā zǐ xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

相:相貌,样子。小户人家的气派。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 家 (gia) + 子 (tử) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 keo kiệt
  • Biên soạn 小家子相 iǎojiāzixiàng f.e. petty; limited

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相:相貌,样子。小户人家的气派。

Eng

  • Cihui 小家子相 iǎojiāzixiàng f.e. petty; limited

Từ liên quan

Gần nghĩa

小家碧玉 · 小家子气 · 小家伙 · 小家庭 · 小家畜 · 小家鼠 · 小家子樣 · 小家敗氣