小家子相

xiǎo jiā zǐ xiàng tiểu gia tử tương

Hán Việt: tiểu gia tử tương · Pinyin: xiǎo jiā zǐ xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (gia) + (tử) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相:相貌,样子。小户人家的气派。

Eng

  • Cihui 小家子相 iǎojiāzixiàng f.e. petty; limited