小小的谎言

tiểu tiểu đích hoang ngôn

Hán Việt: tiểu tiểu đích hoang ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ bé

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi white lie

Eng

  • Cihui white lie

Từ liên quan

Gần nghĩa

小小不言 · 小小雪精灵 · 谎言者悖论 · 小小不然 · 小小子儿 · 谎言可畏