小小雪精灵

xiǎo xiǎo xuě jīng língtiểu tiểu tuyết tinh linh

Hán Việt: tiểu tiểu tuyết tinh linh · Pinyin: xiǎo xiǎo xuě jīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 小 (tiểu) + 雪 (tuyết) + 精 (tinh) + 靈 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiểu Tiểu Tuyết Tinh Linh

Đức

  • Handedict Tiny Snow Fairy Sugar (Manga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小小不言 · 精灵宝钻 · 小小的谎言 · 精灵一般的 · 精灵鼠小弟 · 小小不然 · 小小子儿 · 精灵国度