小小雪精靈
tiểu tiểu tuyết tinh linh
Hán Việt: tiểu tiểu tuyết tinh linh · Pinyin: xiǎo xiǎo xuě jīng líng
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 小 (tiểu) + 雪 (tuyết) + 精 (tinh) + 靈 (linh)
Hán Việt: tiểu tiểu tuyết tinh linh · Pinyin: xiǎo xiǎo xuě jīng líng
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 小 (tiểu) + 雪 (tuyết) + 精 (tinh) + 靈 (linh)