小山羊皮

xiǎo shān yáng pí tiểu san dương bì

Hán Việt: tiểu san dương bì · Pinyin: xiǎo shān yáng pí

Tổng quan

cũng kid, da dê non; loại da mềm làm bằng da dê hoặc da cừu

Cấu tạo: (tiểu) + (san) + (dương) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng kid, da dê non; loại da mềm làm bằng da dê hoặc da cừu

Eng

  • Cihui 小山羊皮 iǎoshānyáng-pí n. kidskin M:¹zhāng/²kuài