小島秀夫 xiǎo dǎo xiù fū · tiểu đảo tú phu Hán Việt: tiểu đảo tú phu · Pinyin: xiǎo dǎo xiù fū Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 島 (đảo) + 秀 (tú) + 夫 (phu)Pinyinxiǎo dǎo xiù fūHán Việttiểu đảo tú phuCấu tạo小 + 島 + 秀 + 夫 · tiểu + đảo + tú + phu nghĩa thành phần: tiểu + đảo + tú + phu