小島結構 xiǎo dǎo jié gòu · tiểu đảo kết cấu Hán Việt: tiểu đảo kết cấu · Pinyin: xiǎo dǎo jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 島 (đảo) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinxiǎo dǎo jié gòuHán Việttiểu đảo kết cấuCấu tạo小 + 島 + 結 + 構 · tiểu + đảo + kết + cấu nghĩa thành phần: tiểu + đảo + kết + cấu