小布人兒 tiểu bố nhân nhi Hán Việt: tiểu bố nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 布 (bố) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu bố nhân nhiCấu tạo小 + 布 + 人 + 兒 · tiểu + bố + nhân + nhi nghĩa thành phần: tiểu + bố + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 小布人兒 iǎobùrénr n. small rag doll