小平邦彥 xiǎo píng bāng yàn · tiểu bình bang ngạn Hán Việt: tiểu bình bang ngạn · Pinyin: xiǎo píng bāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 平 (bình) + 邦 (bang) + 彥 (ngạn)Pinyinxiǎo píng bāng yànHán Việttiểu bình bang ngạnCấu tạo小 + 平 + 邦 + 彥 · tiểu + bình + bang + ngạn nghĩa thành phần: tiểu + bình + bang + ngạn