小康家庭

tiểu khang gia đình

Hán Việt: tiểu khang gia đình

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khang) + (gia) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小康家庭 iǎokāng jiātíng n. a well-to-do family, a comfortably-off family